法文化 [Pháp Văn Hóa]
ほうぶんか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
viết thành luật; mã hóa; ban hành
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
viết thành luật; mã hóa; ban hành