法律行為 [Pháp Luật Hành Vi]

ほうりつこうい

Danh từ chung

Lĩnh vực: Luật

hành động pháp lý; hành vi pháp lý

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そういう行為こうい法律ほうりつ違反いはんだ。
Hành động như vậy là vi phạm pháp luật.
かれ行為こうい法律ほうりつそむいている。
Việc làm của anh ấy đang vi phạm pháp luật.