Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
法律事件
[Pháp Luật Sự Kiện]
ほうりつじけん
🔊
Danh từ chung
vụ án pháp lý
Hán tự
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
律
Luật
nhịp điệu; luật; quy định; thước đo; kiểm soát
事
Sự
sự việc; lý do
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục