法廷画家 [Pháp Đình Hoạch Gia]
ほうていがか
Danh từ chung
họa sĩ tòa án; họa sĩ phác thảo tòa án
Danh từ chung
họa sĩ tòa án; họa sĩ phác thảo tòa án