法廷に臨む [Pháp Đình Lâm]
ほうていにのぞむ
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “mu”
ra tòa
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “mu”
ra tòa