Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
法定年齢
[Pháp Định Niên Linh]
ほうていねんれい
🔊
Danh từ chung
tuổi hợp pháp
Hán tự
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
齢
Linh
tuổi