法定公共物 [Pháp Định Công Cộng Vật]
ほうていこうきょうぶつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
Tài sản công hợp pháp
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
Tài sản công hợp pháp