法名 [Pháp Danh]
ほうみょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
pháp danh; tên Phật giáo (khi vào tu)
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
tên Phật giáo sau khi qua đời