Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
法務博士
[Pháp Vụ Bác Sĩ]
ほうむはくし
🔊
Danh từ chung
Tiến sĩ Luật
Hán tự
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
務
Vụ
nhiệm vụ
博
Bác
tiến sĩ; chỉ huy; kính trọng; giành được sự tán dương; tiến sĩ; triển lãm; hội chợ
士
Sĩ
quý ông; học giả