法助動詞 [Pháp Trợ Động Từ]
ほうじょどうし
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
trợ động từ tình thái
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
trợ động từ tình thái