法則性 [Pháp Tắc Tính]
ほうそくせい
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
tính quy luật; tính đều đặn
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
アルベルト・アインシュタインの相対性理論は、世界で最も有名な法則である。
Lý thuyết tương đối của Albert Einstein là một trong những định luật nổi tiếng nhất thế giới.