法制化 [Pháp Chế Hóa]
ほうせいか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
ban hành luật
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
ban hành luật