Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
法令番号
[Pháp Lệnh Phiên Hiệu]
ほうれいばんごう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Luật
số luật
Hán tự
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
令
Lệnh
mệnh lệnh; luật lệ; chỉ thị; sắc lệnh; tốt
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi