Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
法人株主
[Pháp Nhân Chu Chủ]
ほうじんかぶぬし
🔊
Danh từ chung
cổ đông tổ chức
Hán tự
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
人
Nhân
người
株
Chu
cổ phiếu; gốc cây; cổ phần
主
Chủ
chủ; chính