法に触れる [Pháp Xúc]
ほうにふれる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
vi phạm pháp luật
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
vi phạm pháp luật