Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
泉石
[Tuyền Thạch]
せんせき
🔊
Danh từ chung
suối và đá
Hán tự
泉
Tuyền
suối; nguồn
石
Thạch
đá