沼落ち [Chiểu Lạc]
ぬまおち
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Tiếng lóng trên Internet
trở nên mê mẩn (một bộ phim, người nổi tiếng, sở thích, v.v.); trở nên nghiện; bị cuốn hút