沼る [Chiểu]
ぬまる
Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ
⚠️Tiếng lóng trên Internet
nghiện
Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ
Lĩnh vực: Trò chơi điện tử
⚠️Tiếng lóng trên Internet
bế tắc
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ここに小さな沼があります。
Ở đây có một cái ao nhỏ.
その沼にはサギがたくさん住んでいる。
Có rất nhiều con cò sống ở cái đầm đó.