Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
治績
[Trị Tích]
ちせき
🔊
Danh từ chung
thành tựu của một chính quyền
Hán tự
治
Trị
trị vì; chữa trị
績
Tích
thành tích; công lao