Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
治療代
[Trị Liệu Đại]
ちりょうだい
🔊
Danh từ chung
phí điều trị
Hán tự
治
Trị
trị vì; chữa trị
療
Liệu
chữa lành; chữa trị
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí