Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
治療不可能
[Trị Liệu Bất Khả Năng]
ちりょうふかのう
🔊
Tính từ đuôi na
không thể chữa trị
Hán tự
治
Trị
trị vì; chữa trị
療
Liệu
chữa lành; chữa trị
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
可
Khả
có thể; đạt; chấp thuận
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực