Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
治平
[Trị Bình]
ちへい
🔊
Danh từ chung
hòa bình và yên bình
Hán tự
治
Trị
trị vì; chữa trị
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình