Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
治山ダム
[Trị Sơn]
ちさんダム
🔊
Danh từ chung
đập kiểm soát xói mòn
Hán tự
治
Trị
trị vì; chữa trị
山
Sơn
núi