Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
治安情勢
[Trị An Tình Thế]
ちあんじょうせい
🔊
Danh từ chung
tình hình an ninh
Hán tự
治
Trị
trị vì; chữa trị
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
情
Tình
tình cảm
勢
Thế
lực lượng; sức mạnh