Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
油送船
[Du Tống Thuyền]
油槽船
[Du Tào Thuyền]
ゆそうせん
🔊
Danh từ chung
tàu chở dầu
Hán tự
油
Du
dầu; mỡ
送
Tống
hộ tống; gửi
船
Thuyền
tàu; thuyền
槽
Tào
bồn; thùng; bể
Từ liên quan đến 油送船
タンカー
tàu chở dầu
給油船
きゅうゆせん
tàu chở dầu; tàu chở nhiên liệu; xà lan nhiên liệu
給油艦
きゅうゆかん
tàu tiếp nhiên liệu; tàu tiếp nhiên liệu quân sự