Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
油送管
[Du Tống Quản]
ゆそうかん
🔊
Danh từ chung
đường ống dẫn dầu
Hán tự
油
Du
dầu; mỡ
送
Tống
hộ tống; gửi
管
Quản
ống; quản lý