油物 [Du Vật]

油もの [Du]

あぶらもの

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

đồ chiên

JP: それは出来できない相談そうだんだな。あぶらぶつしてるときに、はたからはなれるのは言語道断ごんごどうだんだ。

VI: Điều đó thì không thể được. Khi đang làm đồ ăn dầu mỡ, không thể rời khỏi lửa được.