油断させる [Du Đoạn]
ゆだんさせる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
làm mất cảnh giác
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
làm mất cảnh giác