Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
油座
[Du Tọa]
あぶらざ
🔊
Danh từ chung
hội buôn dầu tía thời trung cổ
Hán tự
油
Du
dầu; mỡ
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi