Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
油差し
[Du Sai]
油注し
[Du Chú]
油さし
[Du]
あぶらさし
🔊
Danh từ chung
bình dầu
Hán tự
油
Du
dầu; mỡ
差
Sai
phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối
注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích