Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
油密
[Du Mật]
ゆみつ
🔊
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
kín dầu
Hán tự
油
Du
dầu; mỡ
密
Mật
bí mật; mật độ; tỉ mỉ