油圧機器 [Du Áp Cơ Khí]
ゆあつきき
Danh từ chung
thiết bị thủy lực; máy móc thủy lực; máy vận hành bằng thủy lực
Danh từ chung
thiết bị thủy lực; máy móc thủy lực; máy vận hành bằng thủy lực