油ギッシュ [Du]
脂ギッシュ [Chi]
あぶらギッシュ
アブラギッシュ
Tính từ đuôi na
⚠️Tiếng lóng
nhờn (mặt, tóc, thức ăn, v.v.)
Tính từ đuôi na
⚠️Tiếng lóng
người dai dẳng; tính cách dai dẳng