油を注ぐ [Du Chú]
油をそそぐ [Du]
あぶらをそそぐ
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “gu”
xức dầu
🔗 火に油を注ぐ
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “gu”
⚠️Thành ngữ
thêm dầu vào lửa
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
火に油を注ぐだけだ。
Chỉ là đổ thêm dầu vào lửa mà thôi.
今更そんなことを言った日にゃ、火に油を注ぐことになるだけだよ。
Nói chuyện đó bây giờ chỉ như đổ thêm dầu vào lửa.