油をさす [Du]

油を差す [Du Sai]

あぶらをさす

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”

tra dầu

JP: この自転車じてんしゃあぶらをさしなさい。

VI: Hãy tra dầu cho chiếc xe đạp này.

🔗 油を引く

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

メアリーは自転車じてんしゃあぶらをさした。
Mary đã tra dầu cho chiếc xe đạp.
この自転車じてんしゃあぶらをささなきゃ。
Cần phải tra dầu cho chiếc xe đạp này.