Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
沸石
[Phí Thạch]
ふっせき
🔊
Danh từ chung
zeolit
Hán tự
沸
Phí
sôi; sục sôi; lên men; náo động; sinh sôi
石
Thạch
đá