Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
河漢
[Hà Hán]
かかん
🔊
Danh từ chung
dải Ngân Hà
Hán tự
河
Hà
sông
漢
Hán
Trung Quốc