Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
河内晩柑
[Hà Nội Mạn Cam]
かわちばんかん
🔊
Danh từ chung
bưởi kawachi-bankan
🔗 晩柑
Hán tự
河
Hà
sông
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
晩
Mạn
hoàng hôn; đêm
柑
Cam
cam; cam quýt