Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
河の神
[Hà Thần]
河伯
[Hà Bá]
かわのかみ
🔊
Danh từ chung
thần sông
🔗 河伯・かはく
Hán tự
河
Hà
sông
神
Thần
thần; tâm hồn
伯
Bá
trưởng; bá tước; chú; Brazil