沢登り [Trạch Đăng]
さわのぼり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
leo suối núi (hoạt động giải trí)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
leo suối núi (hoạt động giải trí)