Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
没食子酸
[Một Thực Tử Toan]
もっしょくしさん
🔊
Danh từ chung
axit gallic
Hán tự
没
Một
chìm; chìm; ẩn; rơi vào; biến mất; chết
食
Thực
ăn; thực phẩm
子
Tử
trẻ em
酸
Toan
axit; chua