Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
没我
[Một Ngã]
ぼつが
🔊
Danh từ chung
vô ngã
Hán tự
没
Một
chìm; chìm; ẩn; rơi vào; biến mất; chết
我
Ngã
cái tôi; tôi; ích kỷ; của chúng ta; bản thân