Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
沙弥尼
[Sa Di Ni]
しゃみに
🔊
Danh từ chung
nữ tu tập sự
Hán tự
沙
Sa
cát
弥
Di
càng thêm; ngày càng
尼
Ni
ni cô