Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
沖縄戦
[Xung Mẫn Khuyết]
おきなわせん
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Trận Okinawa
Hán tự
沖
Xung
biển khơi; lên cao vào trời
縄
Mẫn
dây thừng rơm; dây
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu