沈積 [Thẩm Tích]
ちんせき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
lắng đọng; kết tủa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
lắng đọng; kết tủa