沈着率 [Thẩm Khán Suất]
ちんちゃくりつ
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
tỷ lệ lắng đọng; phần lắng đọng
🔗 沈着
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
tỷ lệ lắng đọng; phần lắng đọng
🔗 沈着