Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
沈殿槽
[Thẩm Điện Tào]
ちんでんそう
🔊
Danh từ chung
bể lắng
Hán tự
沈
Thẩm
chìm; bị ngập; lắng xuống; chán nản; trầm hương
殿
Điện
ông; sảnh; biệt thự; cung điện; đền; chúa
槽
Tào
bồn; thùng; bể