Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
沈床園
[Thẩm Sàng Viên]
ちんしょうえん
🔊
Danh từ chung
vườn chìm
🔗 サンクンガーデン
Hán tự
沈
Thẩm
chìm; bị ngập; lắng xuống; chán nản; trầm hương
床
Sàng
giường; sàn
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại