Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
沈下橋
[Thẩm Hạ Kiều]
ちんかばし
🔊
Danh từ chung
cầu chìm
Hán tự
沈
Thẩm
chìm; bị ngập; lắng xuống; chán nản; trầm hương
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
橋
Kiều
cầu