Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
汽缶
[Khí Phẫu]
汽罐
[Khí Quán]
汽鑵
[Khí Quán]
きかん
🔊
Danh từ chung
nồi hơi
🔗 ボイラー
Hán tự
汽
Khí
hơi nước
缶
Phẫu
hộp thiếc; hộp
罐
Quán
nồi hơi (chỉ phần bên trái)
鑵
Quán
nồi hơi
Từ liên quan đến 汽缶
ボイラ
nồi hơi
ボイラー
nồi hơi